| Khuyến mãi |
|
| Thông Số Chung |
| Giấy Công Bố Số |
TCCS 09:2026/IBPHOLDINGS |
| Ngày cấp |
13-04-2026 |
| Nơi cấp |
CÔNG TY CỔ PHẦN IBP HOLDINGS |
| Máy triệt lông |
| Nhóm rủi ro |
Nhóm miễn trừ (Exempt group) - IEC 62471:2006 / EN 62471:2008 |
| Trọng lượng máy |
285g |
| Tuổi thọ bộ đổi nguồn |
5 năm |
| Bước sóng |
610nm~1200nm (±15nm) |
| Mật độ năng lượng |
2.91J/cm² ~ 7.27J/cm² |
| Thời gian phát sung |
0.48ms ~ 4.42ms |
| Thời gian chiếu liên tục (Only Auto) |
0.53s ~ 2.39s |
| Mức năng lượng |
5 mức - Cao nhất có thể lên đến 24J |
| Diện tích chiếu sáng |
3.3 cm² |
| Công nghệ |
IPL |
| Cửa phát sáng |
loại BF |
| Bảo vệ chống giật |
Thiết bị y tế loại II, bộ phận tiếp xúc BF |
| Dòng diện |
24.0 V DC; tối đa 3.0 A |
| Nguồn điện |
- 1. Nguồn điện (Bộ đổi nguồn) - Model: FX48U-120400C
- Điện vào: 100–240 V AC; 50/60 Hz; tối đa 1.0 A
- Điện ra: 24.0 V DC; 3.0 A
- 2. Nguồn điện (Bộ đổi nguồn) - Model: DZ048CHL 120400U
- Điện vào: 100–240 V AC; 50/60 Hz; tối đa 1.5 A
- Điện ra: 24.0 V DC; 3.0 A
|
| Kích thước máy |
177.3 x 65.4 x 37.4 mm |
| Model sản phẩm |
SKB-2128 |
| Tên sản phẩm |
Máy Triệt Lông IPL Therapy Device EM521 |