| Khuyến mãi |
|
| Thông Số Chung |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
| Giấy Công Bố Số |
293/25/CBMP-BD |
| Giấy phép quảng cáo số |
1010/2025/XNQC-YTHCM |
| Ngày cấp |
29-05-2025 |
| Nơi cấp |
Sở Y Tế tỉnh Bình Dương |
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm hàng hoá |
CÔNG TY CỔ PHẦN IBP HOLDINGS |
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm hàng hoá |
Tầng 5, Tòa nhà Fimexco, số 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, TP Hồ Chí Minh |
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất |
Chi nhánh Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và XNK KANNA COSMETICS |
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất |
Lô D, Đường số 2, Khu công nghiệp Bình Đường, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Công Dụng |
Giúp làm sáng da, mờ thâm, thu nhỏ lỗ chân lông, duy trì làn da khỏe mạnh, tươi sáng. |
| Tên khác |
| Tên Ngắn |
Mặt nạ miếng Nia 5% |
| Thông tin chung |
| Loại Da Phù Hợp |
Mọi loại da |
| Hoạt Chất Chính |
- - 5% Niacinamide: Làm sáng da, mờ thâm và thu nhỏ lỗ chân lông.
- - Natori Hya Complex HD: Giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da căng mọng, duy trì làn da tươi sáng.
- - Chiết xuất lên men từ mầm cám gạo, rượu sake và mật ong: Giữ ẩm và làm mềm mại làn da, giúp da khỏe mạnh, tươi sáng.
|
| Hạn Sử Dụng |
30 tháng |
| Chi tiết sản phẩm |
| Thành Phần Chi Tiết |
Water, Propanediol, Niacinamide, Hyaluronic Acid, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Hydrolyzed Sodium Hyaluronate, Sodium Acetylated Hyaluronate, Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate, Sodium Hyaluronate Crosspolymer, Dimethylsilanol Hyaluronate, Hydrolyzed Calcium Hyaluronate, Sodium Sulfated Hyaluronate, Sodium Stearoyl Hyaluronate, Sodium Oleoyl Hyaluronate, Potassium Hyaluronate, Sodium Hyaluronate, Saccharomyces/Rice Bran Ferment, Gluconobacter/Honey Ferment Filtrate, Aloe Barbadensis Leaf Extract, Anthemis Nobilis Flower Extract, Glycyrrhiza Glabra Root Extract, Rose Extract, Butylene Glycol, Galactomyces Ferment Filtrate, Glycerin, Gluconic Acid, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Allantoin, Sodium PCA, Chlorphenesin, Decylene Glycol, Panthenol, Disodium EDTA, O-Cymen-5-Ol, Cyanocobalamin, CI 16035 (Red), Fragrance, Citric Acid, Ethylhexylglycerin, 1,2-Hexanediol, Ethyl Hexanediol, Phenoxyethanol, Inulin, Yogurt Powder. |
| Dung Tích / Trọng Lượng |
180 ml/100 pad |
| Sử Dụng Và Lưu Ý |
| Hướng Dẫn Sử Dụng |
- - Dùng như mặt nạ dưỡng da: Đắp lên da đã được làm sạch trong 10-15 phút hoặc cho đến khi miếng pad bắt đầu khô lại và chuyển màu trắng. Gợi ý đắp từ 1-4 miếng pad mỗi lần, tùy số lượng vùng da cần chăm sóc. Xoa và vỗ nhẹ để tinh chất thẩm thấu hết vào da.
- - Dùng như bông dưỡng da: Lau nhẹ lên da đã được làm sạch để dưỡng ẩm, giúp cân bằng và chuẩn bị da trước các bước dưỡng tiếp theo.
|
| Bảo Quản |
- - Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng mặt trời.
- - Giữ lạnh sản phẩm để tạo hiệu ứng tốt hơn.
|
| Lưu ý |
| Có Thể Sử Dụng Cho Phụ Nữ Có Thai? |
|
| Vấn Đề Về Da |
Da xỉn màu, lỗ chân lông to, thâm nám. |
| Lưu Ý Khi Sử Dụng |
Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt. |
| Chỉ tiêu kích ứng |
Không đáng kể |