| Khuyến mãi |
|
| Thông Số Chung |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
| Giấy Công Bố Số |
294/25/CBMP-BD |
| Giấy phép quảng cáo số |
1010/2025/XNQC-YTHCM |
| Ngày cấp |
29-05-2025 |
| Nơi cấp |
Sở Y Tế tỉnh Bình Dương |
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm hàng hoá |
CÔNG TY CỔ PHẦN IBP HOLDINGS |
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm hàng hoá |
Tầng 5, Tòa nhà Fimexco, số 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, TP Hồ Chí Minh |
| Tên tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất |
Chi nhánh Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và XNK KANNA COSMETICS |
| Địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm sản xuất |
Lô D, Đường số 2, Khu công nghiệp Bình Đường, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Công Dụng |
Dưỡng ẩm da, hỗ trợ kháng khuẩn, làm dịu làn da mụn. |
| Tên khác |
| Tên Ngắn |
Mặt nạ miếng Cica |
| Thông tin chung |
| Loại Da Phù Hợp |
Mọi loại da |
| Hoạt Chất Chính |
- - Succinic Acid: Kháng khuẩn, kháng viêm, điều tiết bã nhờn, hỗ trợ điều trị mụn.
- - Cica + Annonasense CLR: Kết hợp với DPG, hỗ trợ giảm viêm, làm dịu da, giảm đỏ, giảm kích ứng, duy trì sức khỏe làn da.
|
| Hạn Sử Dụng |
30 tháng |
| Chi tiết sản phẩm |
| Thành Phần Chi Tiết |
Water, Propanediol, Glycerin, Niacinamide, Succinic Acid, Panthenol, Annona Cherimola Fruit Extract, Centella Asiatica Extract, Centella Asiatica Leaf Extract, Centella Asiatica Root Extract, Melaleuca Alternifolia Leaf Oil, Allantoin, Ethanolamine, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Chlorphenesin, Disodium EDTA, Dipotassium Glycyrrhizate, Decylene Glycol, O-Cymen-5-Ol, Sodium Hyaluronate, Sodium Lauroyl Lactylate, 1,2-Hexanediol, Ethylhexylglycerin, Ceramide NP, Ceramide AP, Phytosphingosine, Cholesterol, Xanthan Gum, Carbomer, Saccharomyces Polypeptides, Glycine Max (Soybean) Polypeptide, Potassium Hyaluronate, Asiaticoside, Madecassoside, Hyaluronic Acid, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Hydrolyzed Sodium Hyaluronate, Sodium Acetylated Hyaluronate, Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate, Sodium Hyaluronate Crosspolymer, Dimethylsilanol Hyaluronate, Hydrolyzed Calcium Hyaluronate, Sodium Sulfated Hyaluronate, Sodium Stearoyl Hyaluronate, Sodium Oleoyl Hyaluronate, Ceramide EOP, Acetyl Tetrapeptide-5, Palmitoyl Tripeptide-1, Palmitoyl Pentapeptide-4, Palmitoyl Tripeptide-5, Asiatic Acid, Madecassic Acid. |
| Dung Tích / Trọng Lượng |
180 ml/100 pad |
| Sử Dụng Và Lưu Ý |
| Hướng Dẫn Sử Dụng |
- - Dùng như mặt nạ dưỡng chuyên sâu: Đắp lên da đã được làm sạch trong 10-15 phút hoặc cho đến khi miếng pad bắt đầu khô lại và chuyển màu trắng. Gợi ý đắp từ 1-4 miếng pad mỗi lần, tùy số lượng vùng da cần chăm sóc. Xoa và vỗ nhẹ để tinh chất thẩm thấu hết vào da.
- - Dùng như bông dưỡng da: Lau nhẹ lên da đã được làm sạch để dưỡng ẩm, cân bằng và chuẩn bị da trước các bước dưỡng tiếp theo.
|
| Bảo Quản |
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng mặt trời. |
| Lưu ý |
| Có Thể Sử Dụng Cho Phụ Nữ Có Thai? |
|
| Vấn Đề Về Da |
Da mụn viêm, thiếu ẩm, cần phục hồi. |
| Lưu Ý Khi Sử Dụng |
Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt. |
| Chỉ tiêu kích ứng |
Không đáng kể |